Khi doanh nghiệp có vài chục nhân viên, việc tạo tài khoản Google Workspace cho người mới hoặc khóa tài khoản khi nhân viên nghỉ việc có thể vẫn được xử lý thủ công. Nhưng khi số lượng nhân sự tăng lên, bộ phận IT phải liên tục cập nhật tài khoản, nhóm, quyền truy cập và trạng thái nhân viên.
Vấn đề không chỉ nằm ở số lượng thao tác. Nếu thông tin giữa hệ thống nhân sự và hệ thống tài khoản không đồng bộ, doanh nghiệp có thể gặp tình trạng nhân viên đã nghỉ nhưng tài khoản vẫn hoạt động, người mới chưa được cấp quyền đúng hoặc nhân viên chuyển vị trí nhưng vẫn giữ quyền truy cập cũ.
Đây là bài toán mà Google Workspace tự động quản lý tài khoản nhân viên có thể giải quyết thông qua cơ chế đồng bộ định danh với hệ thống quản lý danh tính hoặc HRIS.

SCIM (System for Cross-domain Identity Management) là một tiêu chuẩn được sử dụng để tự động trao đổi thông tin định danh giữa các hệ thống. Thay vì để quản trị viên cập nhật từng tài khoản bằng tay, dữ liệu từ hệ thống nguồn có thể được đồng bộ sang Google Workspace theo các quy tắc đã thiết lập.
Với Inbound SCIM, doanh nghiệp có thể kết nối Google Workspace với IdP hoặc HRIS để đồng bộ vòng đời tài khoản. Khi nhân viên được thêm vào hệ thống nhân sự, thông tin tương ứng có thể được đưa sang hệ thống tài khoản. Khi nhân viên nghỉ việc hoặc thay đổi trạng thái, thông tin cũng có thể được cập nhật theo.
Nhờ đó, Google Workspace tự động quản lý tài khoản nhân viên theo trạng thái nhân sự thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thao tác thủ công của quản trị viên.
Trong nhiều doanh nghiệp, HR là bộ phận biết nhân viên nào mới vào, nghỉ việc hoặc thay đổi vị trí; trong khi IT lại chịu trách nhiệm quản lý tài khoản và quyền truy cập.
Nếu hai hệ thống hoạt động tách biệt, thông tin có thể bị trễ. HR cập nhật nhân sự nhưng IT chưa kịp thay đổi tài khoản. Khoảng thời gian này có thể tạo ra những rủi ro không cần thiết.
Khi dữ liệu nhân sự được đồng bộ với hệ thống định danh, các thay đổi về vòng đời nhân viên có thể được đưa vào quy trình quản lý tài khoản nhanh hơn. IT cũng giảm được một phần công việc lặp lại như tạo, vô hiệu hóa hoặc cập nhật tài khoản.
Vòng đời tài khoản thường bắt đầu từ thời điểm nhân viên gia nhập doanh nghiệp và kết thúc khi người đó rời khỏi tổ chức. Trong khoảng thời gian đó, tài khoản có thể trải qua nhiều thay đổi.
Một quy trình đồng bộ tốt cần xử lý được ít nhất ba giai đoạn:
Nhân viên gia nhập: tài khoản được tạo và cấp các quyền cần thiết theo thông tin từ hệ thống nguồn.
Nhân viên thay đổi: khi phòng ban, vị trí hoặc trạng thái làm việc thay đổi, thông tin tài khoản có thể được cập nhật tương ứng.
Nhân viên rời doanh nghiệp: tài khoản được vô hiệu hóa theo quy trình, hạn chế nguy cơ tài khoản cũ tiếp tục truy cập dữ liệu.
Điểm quan trọng là doanh nghiệp cần xác định rõ dữ liệu nào là nguồn chính và quy tắc nào được áp dụng khi đồng bộ. Tự động hóa không có nghĩa là bỏ qua bước thiết kế chính sách.
Một doanh nghiệp có 30 nhân viên và một doanh nghiệp có vài trăm nhân viên sẽ có nhu cầu quản trị hoàn toàn khác nhau. Khi số lượng tài khoản tăng, các thao tác tưởng như đơn giản cũng nhanh chóng trở thành gánh nặng cho đội ngũ IT.
Đó là lúc mở rộng Google Workspace khi doanh nghiệp tăng trưởng không chỉ đơn thuần là mua thêm tài khoản. Doanh nghiệp cần tính đến cách tổ chức người dùng, nhóm, quyền truy cập, quy trình onboarding và offboarding.
Nếu hệ thống vẫn dựa vào việc quản trị viên kiểm tra từng tài khoản, nguy cơ sai sót sẽ tăng theo quy mô. Ngược lại, nếu những tác vụ có tính lặp lại được chuẩn hóa và tự động hóa, đội ngũ IT có thể tập trung hơn vào các vấn đề quản trị và bảo mật quan trọng.
Không nhất thiết doanh nghiệp nào cũng cần tự động hóa ngay. Với doanh nghiệp nhỏ, số lượng nhân viên ít và biến động nhân sự thấp, quản trị tài khoản thủ công có thể vẫn đáp ứng được nhu cầu.
Tuy nhiên, khi doanh nghiệp có nhiều nhân viên, nhiều phòng ban hoặc thường xuyên thay đổi nhân sự, việc đồng bộ dữ liệu giữa HRIS, IdP và Google Workspace đáng để được xem xét.
Bên cạnh cách quản trị tài khoản, doanh nghiệp cũng cần lựa chọn gói Google Workspace phù hợp với nhu cầu sử dụng. Business Starter vs Business Standard là lựa chọn thường được doanh nghiệp cân nhắc khi muốn xác định gói nào phù hợp hơn về dung lượng lưu trữ, khả năng cộng tác và các tính năng hỗ trợ làm việc. Do đó, thay vì chỉ nhìn vào số lượng tài khoản, doanh nghiệp nên đối chiếu nhu cầu thực tế của nhân viên với tính năng và giới hạn của từng gói.

Google Workspace tự động quản lý tài khoản nhân viên hiệu quả nhất khi doanh nghiệp có một nguồn dữ liệu nhân sự rõ ràng và quy trình quản trị thống nhất.
Inbound SCIM giúp kết nối thông tin từ IdP hoặc HRIS với Google Workspace, từ đó hỗ trợ quản lý vòng đời tài khoản và giảm các thao tác thủ công. Nhưng công nghệ chỉ là một phần của bài toán. Doanh nghiệp vẫn cần xác định rõ ai sở hữu dữ liệu, quyền nào được cấp cho từng nhóm nhân viên và điều gì xảy ra khi nhân viên thay đổi trạng thái.
Khi những quy tắc này được chuẩn hóa, việc quản lý tài khoản sẽ dễ kiểm soát hơn ngay cả khi doanh nghiệp tiếp tục mở rộng quy mô.